아무 단어나 입력하세요!

"malfunctions" in Vietnamese

trục trặcsự cố

Definition

Sự cố xảy ra khiến cho máy móc, thiết bị hoặc hệ thống ngừng hoạt động bình thường, thường bất ngờ.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng trong lĩnh vực kỹ thuật, máy móc hoặc hệ thống, không áp dụng cho sai sót của con người. Các cụm như 'trục trặc thiết bị', 'trục trặc nghiêm trọng' hay 'trục trặc kỹ thuật' rất phổ biến.

Examples

The machine stopped working because of several malfunctions.

Máy đã ngừng hoạt động vì gặp phải vài **trục trặc**.

They checked the car for malfunctions before the trip.

Họ đã kiểm tra xe để phát hiện các **trục trặc** trước chuyến đi.

The system recorded two major malfunctions last night.

Hệ thống đã ghi nhận hai **sự cố** nghiêm trọng vào tối qua.

If your phone keeps having malfunctions, it might be time for a new one.

Nếu điện thoại của bạn liên tục bị **trục trặc**, có lẽ đã đến lúc mua cái mới.

Power surges often cause unexpected malfunctions in computers.

Sự tăng điện áp thường gây ra các **sự cố** bất ngờ cho máy tính.

We had to delay the flight because of some technical malfunctions.

Chúng tôi phải hoãn chuyến bay vì có một số **trục trặc** kỹ thuật.