아무 단어나 입력하세요!

"malfunctioning" in Vietnamese

hoạt động không bình thườngbị trục trặc

Definition

Khi một thiết bị, máy móc hoặc hệ thống không hoạt động đúng cách hoặc gặp sự cố.

Usage Notes (Vietnamese)

Chủ yếu chỉ dùng cho máy móc, thiết bị điện tử hoặc hệ thống, trong các ngữ cảnh kỹ thuật hoặc báo cáo. 'malfunctioning device', 'malfunctioning equipment' là các cụm thường gặp.

Examples

The printer is malfunctioning again.

Máy in lại đang **bị trục trặc**.

She reported a malfunctioning elevator to the manager.

Cô ấy đã báo với quản lý về thang máy **bị trục trặc**.

There are several malfunctioning lights on the street.

Có vài đèn đường trên phố đang **hoạt động không bình thường**.

My phone started malfunctioning after it got wet.

Điện thoại của tôi bắt đầu **bị trục trặc** sau khi bị ướt.

If the air conditioner is malfunctioning, just call maintenance.

Nếu máy lạnh **bị trục trặc**, cứ gọi bảo trì nhé.

Some apps keep malfunctioning after the latest update.

Sau bản cập nhật gần đây, một số ứng dụng vẫn **bị trục trặc**.