"malfunctioned" in Vietnamese
Definition
Khi máy móc, thiết bị hoặc hệ thống không hoạt động đúng cách hoặc ngừng hoạt động đột ngột.
Usage Notes (Vietnamese)
Chủ yếu dùng cho máy móc, thiết bị hoặc hệ thống kỹ thuật. Không dùng cho con người. Thường xuất hiện trong bối cảnh kỹ thuật hoặc chính thức.
Examples
The printer malfunctioned during the meeting.
Máy in đã **bị trục trặc** trong cuộc họp.
My phone malfunctioned last night.
Tối qua điện thoại của tôi đã **bị hỏng**.
The security system malfunctioned and the alarm didn't go off.
Hệ thống an ninh **bị trục trặc** nên chuông báo động không kêu.
Our elevator malfunctioned and we had to use the stairs all day.
Thang máy của chúng tôi **bị hỏng**, nên cả ngày phải đi cầu thang bộ.
If the brakes had malfunctioned, the accident could have been much worse.
Nếu phanh **bị hỏng**, tai nạn có thể đã nghiêm trọng hơn nhiều.
It wasn't user error; the software just malfunctioned out of nowhere.
Đó không phải lỗi người dùng; phần mềm tự nhiên **bị trục trặc**.