"malformed" in Vietnamese
Definition
Một vật bị biến dạng hoặc không hình thành đúng thì có hình dạng sai hoặc bất thường. Thuật ngữ này thường dùng cho bộ phận cơ thể, đồ vật hoặc dữ liệu.
Usage Notes (Vietnamese)
Từ này thường dùng trong y tế, kỹ thuật hoặc tin học như 'malformed data'. Không nên dùng để mô tả ngoại hình con người vì có thể gây xúc phạm.
Examples
The boy was born with a malformed hand.
Cậu bé sinh ra với bàn tay **bị biến dạng**.
The old statue looked malformed after years of damage.
Bức tượng cũ sau nhiều năm hư hại trông **bị biến dạng**.
We found malformed data in the file.
Chúng tôi phát hiện dữ liệu **bị biến dạng** trong tệp.
If an email address is malformed, the system will reject it.
Nếu địa chỉ email **bị biến dạng**, hệ thống sẽ từ chối nó.
A malformed flower grew in the garden this year—one petal was missing.
Năm nay trong vườn đã mọc một bông hoa **bị biến dạng**—thiếu một cánh hoa.
Be careful when entering data, or you might end up with malformed results.
Hãy cẩn thận khi nhập dữ liệu, nếu không bạn có thể nhận được kết quả **bị biến dạng**.