아무 단어나 입력하세요!

"malfeasance" in Vietnamese

hành vi sai tráihành vi phạm pháp

Definition

Khi người giữ chức vụ hoặc quyền lực thực hiện hành vi trái pháp luật hoặc sai trái.

Usage Notes (Vietnamese)

Chủ yếu dùng trong bối cảnh pháp lý, chính phủ, hoặc báo chí. Dùng để nói về sai phạm của người có chức quyền, không dùng cho vi phạm nhỏ lẻ hằng ngày.

Examples

The mayor was accused of malfeasance during his time in office.

Thị trưởng bị cáo buộc **hành vi sai trái** trong thời gian tại nhiệm.

Government officials must be held accountable for any malfeasance.

Các quan chức chính phủ phải chịu trách nhiệm cho mọi **hành vi sai trái**.

The company lost millions because of executive malfeasance.

Công ty mất hàng triệu đô vì **hành vi sai trái** của ban lãnh đạo.

Whistleblowers helped expose widespread malfeasance in the department.

Người tố giác đã giúp phơi bày **hành vi sai trái** tràn lan trong phòng ban.

Many people lose trust in leaders when malfeasance is uncovered.

Nhiều người mất niềm tin vào lãnh đạo khi **hành vi sai trái** bị phanh phui.

A journalist's investigation uncovered shocking malfeasance within the charity.

Phóng viên phát hiện ra **hành vi sai trái** đáng kinh ngạc bên trong tổ chức từ thiện.