아무 단어나 입력하세요!

"malevolence" in Vietnamese

ác ýác tâm

Definition

Mong muốn làm hại người khác hoặc mong điều xấu xảy ra với họ. Thể hiện thái độ hoặc ý định xấu.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường gặp trong văn viết, ngữ cảnh tâm lý hoặc văn học; hay đi kèm với các cụm như 'a look of malevolence.' Ngoài ra, 'malice' dùng phổ biến hơn trong giao tiếp hàng ngày.

Examples

His eyes were full of malevolence.

Đôi mắt anh ấy đầy **ác ý**.

She spoke with malevolence in her voice.

Cô ấy nói với giọng đầy **ác tâm**.

There was malevolence in his actions.

Hành động của anh ta chứa đầy **ác ý**.

You could sense the malevolence just by how he smiled at us.

Chỉ cần nhìn cách anh ấy cười với chúng tôi, bạn đã cảm nhận được **ác tâm**.

Their plan was full of malevolence, aimed at ruining his reputation.

Kế hoạch của họ đầy **ác ý**, nhằm phá hoại danh tiếng của anh ấy.

Stories about witches often describe their malevolence towards others.

Các câu chuyện về phù thủy thường mô tả **ác tâm** của họ đối với người khác.