아무 단어나 입력하세요!

"malayan" in Vietnamese

Malayangười Malaya

Definition

‘Malaya’ dùng để chỉ những gì liên quan đến Malaya như con người, ngôn ngữ hoặc văn hóa của vùng này, chủ yếu là trước khi Malaysia thành lập.

Usage Notes (Vietnamese)

Từ này hay dùng trong bối cảnh lịch sử hoặc trang trọng, thay vì dùng cho hiện tại (dùng ‘Malaysia’ để chỉ quốc gia hiện nay). Thường gặp trong tên động vật như 'Malayan tiger'.

Examples

The Malayan peninsula is rich in wildlife.

Bán đảo **Malaya** rất giàu động thực vật hoang dã.

He studies the Malayan language at university.

Anh ấy học tiếng **Malaya** ở trường đại học.

The Malayan tiger is an endangered animal.

Hổ **Malaya** là loài động vật có nguy cơ tuyệt chủng.

Many traditional Malayan dishes are spicy and flavorful.

Nhiều món ăn truyền thống **Malaya** rất cay và đậm đà.

She bought a beautiful Malayan batik as a souvenir.

Cô ấy đã mua một chiếc batik **Malaya** tuyệt đẹp làm quà lưu niệm.

My grandfather was a Malayan civil servant before independence.

Ông tôi từng là công chức **Malaya** trước khi độc lập.