"malachite" in Vietnamese
Definition
Malakit là một khoáng chất màu xanh lá cây tươi sáng, thường dùng làm trang sức hoặc đồ trang trí. Nó cấu tạo từ đồng cacbonat và nổi bật với những hoa văn sọc đặc trưng.
Usage Notes (Vietnamese)
Chủ yếu dùng trong ngành địa chất, trang sức hoặc mỹ thuật. Luôn chỉ khoáng chất này, không nhầm với các loại đá khác. Thường dùng ở dạng không đếm được, ví dụ: 'malachite jewelry', 'banded malachite'.
Examples
The museum has a large piece of malachite on display.
Bảo tàng trưng bày một khối **malakit** lớn.
Malachite is often used to make beautiful jewelry.
**Malakit** thường được dùng để làm trang sức đẹp.
The green color of malachite is very bright.
Màu xanh lá của **malakit** rất rực rỡ.
She collects rare stones like malachite and amethyst.
Cô ấy sưu tập những loại đá quý hiếm như **malakit** và thạch anh tím.
That necklace is made from real malachite.
Chiếc vòng cổ đó được làm từ **malakit** thật.
You can spot malachite by its swirling green patterns.
Bạn có thể nhận ra **malakit** nhờ những họa tiết xanh lục xoáy đặc trưng.