아무 단어나 입력하세요!

"malacca" in Vietnamese

mô-ca (gậy làm từ rattan)Malacca (thành phố)

Definition

Malacca là loại mây cao cấp từ Đông Nam Á, thường dùng làm gậy chống. Ngoài ra, đây cũng là tên một thành phố nổi tiếng ở Malaysia.

Usage Notes (Vietnamese)

Khi nói 'malacca cane' hoặc 'malacca walking stick', chỉ gậy làm từ mây này. Nếu viết hoa, thường chỉ thành phố. Người sưu tầm yêu thích các loại gậy cổ từ malacca.

Examples

He walked with a malacca cane.

Ông ấy đi bộ với cây gậy **mô-ca**.

The city of Malacca is in Malaysia.

Thành phố **Malacca** nằm ở Malaysia.

His grandfather used a malacca walking stick.

Ông nội anh ấy từng dùng gậy **mô-ca**.

Collectors often seek antique malacca canes.

Những người sưu tầm thường săn tìm gậy **mô-ca** cổ.

We're planning a trip to beautiful Malacca next spring.

Chúng tôi dự định đi du lịch tới **Malacca** xinh đẹp vào mùa xuân tới.

He inherited a rare malacca cane from his uncle.

Anh ấy đã được thừa hưởng một cây gậy **mô-ca** quý hiếm từ chú của mình.