"maki" in Indonesian
maki (sushi cuộn)
Definition
Món sushi Nhật Bản gồm cơm và các nguyên liệu khác được cuộn trong rong biển và cắt lát nhỏ.
Usage Notes (Indonesian)
Chỉ dùng cho sushi dạng cuộn; từ 'maki rolls' rất thông dụng. Thường không đếm đơn vị, nhưng có thể nói 'một cuộn maki', 'hai maki' trong nói chuyện. Phân biệt với nigiri hay sashimi.
Examples
I ordered salmon maki for lunch.
Tôi đã gọi **maki** cá hồi cho bữa trưa.
Maki is my favorite kind of sushi.
**Maki** là loại sushi tôi yêu thích nhất.
They served tuna maki at the party.
Họ đã phục vụ **maki** cá ngừ ở bữa tiệc.
Are you craving some spicy maki tonight?
Bạn có thèm **maki** cay tối nay không?
Let's split a plate of veggie maki.
Chia nhau một đĩa **maki** chay nhé.
I can't believe how fresh this maki tastes!
Không thể tin được **maki** này tươi ngon như thế nào!