아무 단어나 입력하세요!

"makeovers" in Vietnamese

làm mớithay đổi diện mạocải tạo

Definition

Làm thay đổi hoàn toàn diện mạo của người hoặc vật để trông đẹp hoặc mới mẻ hơn, thường nhờ thay đổi style, trang điểm hoặc cải tạo không gian.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng nói về thay đổi ngoại hình, nhưng cũng được dùng cho sửa sang nhà cửa ('home makeover'). Một số cách nói phổ biến: 'làm mới hoàn toàn', 'thay đổi diện mạo', 'cải tạo nhà'.

Examples

The TV show gave the participants amazing makeovers.

Chương trình truyền hình đã mang đến cho các thí sinh những **làm mới** tuyệt vời.

Magazines often show celebrity makeovers.

Tạp chí thường đăng các **làm mới** của người nổi tiếng.

Many people enjoy watching makeovers online.

Nhiều người thích xem **làm mới** trực tuyến.

After their makeovers, nobody could recognize them!

Sau **làm mới** của họ, không ai có thể nhận ra họ nữa!

Home improvement shows sometimes focus on dramatic makeovers of old houses.

Các chương trình cải tạo nhà thường tập trung vào **làm mới** ấn tượng cho những ngôi nhà cũ.

We all laughed looking at our photos from before our makeovers.

Chúng tôi đều bật cười khi xem lại ảnh trước **làm mới** của mình.