"make your way in the world" in Vietnamese
Definition
Thành công hoặc tạo chỗ đứng cho bản thân trong cuộc sống, thường là nhờ nỗ lực hoặc vượt qua trở ngại.
Usage Notes (Vietnamese)
Dùng cả trong văn nói và viết, thường nhấn mạnh tự lập, nghị lực vươn lên vượt khó để thành công. Hay gặp trong lời khuyên hoặc nói về trải nghiệm trưởng thành.
Examples
He wants to make his way in the world as an engineer.
Anh ấy muốn **tạo dựng vị trí trên thế giới** như một kỹ sư.
Many people move to big cities to make their way in the world.
Nhiều người chuyển lên thành phố lớn để **tạo dựng vị trí trên thế giới**.
She had to work hard to make her way in the world.
Cô ấy đã phải làm việc rất chăm chỉ để **tạo dựng vị trí trên thế giới**.
It’s never easy to make your way in the world without a little help.
Không bao giờ dễ **tạo dựng vị trí trên thế giới** nếu thiếu sự giúp đỡ.
After college, everyone’s just trying to make their way in the world.
Sau đại học, ai cũng chỉ đang cố **tạo dựng vị trí trên thế giới** mà thôi.
You have to believe in yourself if you want to make your way in the world.
Bạn phải tin vào bản thân nếu muốn **tạo dựng vị trí trên thế giới**.