"make your bed" in Vietnamese
Definition
Sau khi thức dậy, sắp xếp lại chăn, ga và gối trên giường cho gọn gàng.
Usage Notes (Vietnamese)
Dùng thường xuyên trong sinh hoạt hàng ngày, đặc biệt ở nhà hay khách sạn. 'make up your bed' cũng dùng, nhưng trang trọng hơn. Trong thành ngữ thì mang nghĩa 'tự chịu hậu quả'.
Examples
Please make your bed before you leave the house.
Làm ơn **dọn giường** trước khi bạn rời khỏi nhà nhé.
I always make my bed after waking up.
Tôi luôn **dọn giường** sau khi ngủ dậy.
Can you help me make the bed?
Bạn có thể giúp tôi **dọn giường** không?
My mom gets mad if I forget to make my bed.
Mẹ tôi sẽ giận nếu tôi quên **dọn giường**.
I don’t really like to make my bed, but it makes my room look nicer.
Tôi không thật sự thích **dọn giường**, nhưng làm vậy phòng tôi trông gọn gàng hơn.
Even when I’m in a hurry, I try to make my bed every day.
Dù vội, tôi cũng cố gắng **dọn giường** mỗi ngày.