아무 단어나 입력하세요!

"make up the numbers" in Vietnamese

đủ số ngườichỉ để đủ số

Definition

Tham gia vào nhóm hoặc đội chỉ để đủ số người, thường không có vai trò quan trọng.

Usage Notes (Vietnamese)

Cụm từ thân mật, thường dùng ở Anh. Ám chỉ ai đó chỉ tham gia để đủ người, không quan trọng. Có thể hơi mang nghĩa tiêu cực.

Examples

He was only there to make up the numbers in the game.

Anh ấy chỉ ở đó để **đủ số người** trong trận đấu.

We need one more player just to make up the numbers.

Chúng tôi cần thêm một người nữa để **đủ số người**.

Sometimes volunteers are asked to make up the numbers for events.

Đôi khi tình nguyện viên được yêu cầu để **đủ số người** cho sự kiện.

Honestly, I felt like I was just there to make up the numbers.

Thật lòng, tôi cảm thấy mình chỉ ở đó để **đủ số người**.

"Don’t worry if you can’t play well," they said, "we just need you to make up the numbers."

"Đừng lo nếu bạn không chơi tốt," họ nói, "chúng tôi chỉ cần bạn **đủ số người** thôi."

They had enough serious players, but the coach asked some fans to make up the numbers.

Họ có đủ cầu thủ giỏi nhưng huấn luyện viên vẫn nhờ một số cổ động viên **đủ số người**.