아무 단어나 입력하세요!

"make up from" in Vietnamese

được tạo nên từbao gồm

Definition

Được tạo nên hoặc hình thành bởi những vật, người hoặc phần cụ thể. Cho biết một thứ được cấu thành từ những gì.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng ở thể bị động ('is made up from'), đi với vật liệu, người, hoặc thành phần. Giống 'consist of' nhưng nhấn mạnh cách cấu tạo.

Examples

This cake is made up from flour, eggs, and sugar.

Chiếc bánh này **được làm từ** bột mì, trứng và đường.

The team is made up from players all over the world.

Đội bóng **được tạo nên từ** các cầu thủ khắp thế giới.

Water is made up from hydrogen and oxygen.

Nước **được tạo nên từ** hydro và oxy.

Her accent is made up from influences of many places she's lived.

Giọng cô ấy **được ảnh hưởng bởi** nhiều nơi từng sống.

My bookshelf is made up from gifts and secondhand books I've collected over the years.

Kệ sách của tôi **được tạo nên từ** quà tặng và sách cũ tôi sưu tầm nhiều năm qua.

Our friendship is made up from small, everyday moments that matter most.

Tình bạn của chúng tôi **được tạo nên từ** những khoảnh khắc nhỏ hàng ngày ý nghĩa nhất.