아무 단어나 입력하세요!

"make short work of" in Vietnamese

làm xong nhanh chónggiải quyết nhanh gọn

Definition

Làm xong việc gì đó rất nhanh và dễ dàng, thường không cần nhiều công sức.

Usage Notes (Vietnamese)

Cụm từ mang tính thân mật, thường dùng cho việc nhỏ, bữa ăn hoặc thử thách dễ. Không dùng cho vấn đề nghiêm trọng.

Examples

She made short work of her homework.

Cô ấy đã **làm xong nhanh chóng** bài tập về nhà.

The dog made short work of its food.

Con chó đã **làm xong nhanh chóng** phần thức ăn của nó.

We made short work of the cleaning.

Chúng tôi đã **làm xong nhanh chóng** việc dọn dẹp.

He made short work of the puzzle—it only took him five minutes.

Anh ấy đã **giải quyết nhanh gọn** câu đố—chỉ mất năm phút.

They made short work of dinner—there’s nothing left!

Họ đã **làm xong nhanh chóng** bữa tối—không còn lại gì cả!

If you give her a problem, she’ll make short work of it.

Nếu bạn cho cô ấy một vấn đề, cô ấy sẽ **giải quyết nhanh gọn** nó.