아무 단어나 입력하세요!

"make matters worse" in Vietnamese

làm mọi việc tồi tệ hơncàng thêm tệ

Definition

Khiến cho một tình huống vốn đã xấu trở nên tồi tệ hơn hoặc khó khăn hơn.

Usage Notes (Vietnamese)

Cụm này thường đứng trước thông tin tiêu cực bổ sung, dùng nguyên cụm sẽ tự nhiên hơn. Không nên dịch từng từ riêng lẻ.

Examples

I lost my keys, and to make matters worse, it started to rain.

Tôi làm mất chìa khóa, **và càng tệ hơn**, trời lại bắt đầu mưa.

I was late for school and, to make matters worse, I forgot my homework.

Tôi đã đến trường muộn, **và càng tệ hơn**, tôi lại quên bài tập về nhà.

He was sick, and to make matters worse, he missed the important meeting.

Anh ấy bị ốm, **và càng tệ hơn**, anh ấy lại lỡ mất cuộc họp quan trọng.

The car broke down, and to make matters worse, my phone died.

Xe bị hỏng, **và càng tệ hơn**, điện thoại của tôi cũng hết pin.

We were already stuck in traffic, and then, to make matters worse, it started snowing.

Chúng tôi đã bị kẹt xe, **và càng tệ hơn**, trời còn bắt đầu có tuyết.

He forgot our anniversary, and to make matters worse, he didn’t even apologize.

Anh ấy quên mất ngày kỷ niệm, **và càng tệ hơn**, anh ấy còn không xin lỗi.