아무 단어나 입력하세요!

"make it up as one goes along" in Vietnamese

ứng biếnlàm theo cảm hứng

Definition

Làm việc gì đó mà không có kế hoạch rõ ràng, tự quyết định từng bước khi thực hiện.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng trong tình huống thân mật, chỉ hành động không chuẩn bị trước. Có thể mang ý nghĩa linh hoạt, ứng biến khi gặp hoàn cảnh mới.

Examples

I didn't have a speech ready, so I had to make it up as I went along.

Tôi không chuẩn bị bài phát biểu, nên tôi phải **ứng biến**.

Sometimes, you just have to make it up as you go along.

Đôi khi, bạn chỉ cần **ứng biến** thôi.

She didn't know the recipe, so she just made it up as she went along.

Cô ấy không biết công thức, nên chỉ **ứng biến** thôi.

Honestly, I'm just making it up as I go along at this new job.

Thật ra, tôi đang **ứng biến** ở công việc mới này.

We didn't have a plan, so we just made it up as we went along and had fun.

Chúng tôi không có kế hoạch, nên chỉ **ứng biến** và vui vẻ.

If you get nervous, just make it up as you go along—no one will notice.

Nếu thấy lo, cứ **ứng biến** thôi—không ai để ý đâu.