"make it interesting" in Vietnamese
Definition
Thêm hoặc thay đổi điều gì đó để hoạt động, câu chuyện hoặc tình huống trở nên hấp dẫn hoặc sôi động hơn.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng trong giao tiếp thân mật, như một lời gợi ý để làm cho hoạt động hoặc câu chuyện bớt nhàm chán, thêm phần thú vị.
Examples
Let's make it interesting by adding a prize for the winner.
Hãy thêm phần thưởng cho người thắng để **làm cho thú vị**.
Can you make it interesting for the kids?
Bạn có thể **làm cho nó thú vị** cho bọn trẻ không?
He told the story slowly, so I asked him to make it interesting.
Anh ấy kể chuyện quá chậm, nên tôi bảo anh ấy **làm cho thú vị** lên.
If we're going to study all night, let's make it interesting with some music.
Nếu chúng ta phải học suốt đêm, hãy **làm cho thú vị** bằng một chút âm nhạc.
This meeting is so boring—someone needs to make it interesting!
Cuộc họp này thật chán—ai đó cần **làm cho nó thú vị** lên!
You always make it interesting when you tell a story.
Bạn luôn **làm cho câu chuyện thú vị** mỗi khi kể chuyện.