아무 단어나 입력하세요!

"make it big" in Vietnamese

thành công lớnnổi tiếng

Definition

Trở nên cực kỳ thành công hoặc nổi tiếng, đặc biệt trong sự nghiệp hoặc kinh doanh.

Usage Notes (Vietnamese)

Dùng trong văn nói để chỉ thành công vang dội, nổi tiếng hoặc giàu có, thường gặp trong nghệ thuật, kinh doanh, thể thao. Không dùng cho thành công nhỏ.

Examples

She moved to Los Angeles, hoping to make it big as an actress.

Cô ấy chuyển đến Los Angeles với hy vọng **thành công lớn** là một diễn viên.

Many singers go to New York to try to make it big.

Nhiều ca sĩ đến New York để thử **thành công lớn**.

He finally made it big after years of hard work.

Anh ấy cuối cùng đã **thành công lớn** sau nhiều năm làm việc vất vả.

Not everyone who goes to Hollywood will make it big, but she did.

Không phải ai đến Hollywood cũng sẽ **thành công lớn**, nhưng cô ấy đã làm được.

If you really want to make it big in tech, you have to take risks.

Nếu bạn thực sự muốn **thành công lớn** trong công nghệ, bạn phải chấp nhận rủi ro.

His parents never thought he would make it big with his band, but now they’re his biggest fans.

Bố mẹ anh ấy không bao giờ nghĩ anh sẽ **thành công lớn** với ban nhạc của mình, nhưng giờ họ là fan lớn nhất của anh.