"make into" in Vietnamese
Definition
Làm cho cái gì đó thay đổi để trở thành một vật hay mục đích khác.
Usage Notes (Vietnamese)
Hay dùng sau danh từ: 'biến giấy thành con thuyền'. Được dùng cho cả vật thể thật và thay đổi ý tưởng, vai trò. Không giống 'make up' (bịa ra).
Examples
She made the old shirt into a bag.
Cô ấy đã **biến** chiếc áo cũ **thành** một cái túi.
Can you make this drawing into a logo?
Bạn có thể **biến** bản vẽ này **thành** logo không?
The caterpillar makes itself into a butterfly.
Con sâu bướm **biến** mình **thành** bướm.
You could make those boxes into a cool fort for the kids.
Bạn có thể **biến** những chiếc hộp đó **thành** pháo đài cho bọn trẻ.
My grandmother loves to make leftovers into soup.
Bà tôi thích **biến** đồ ăn thừa **thành** súp.
He’s trying to make his passion for art into a career.
Anh ấy đang cố **biến** đam mê nghệ thuật của mình **thành** sự nghiệp.