아무 단어나 입력하세요!

"make inroads into" in Vietnamese

xâm nhập vàothâm nhập vào

Definition

Bắt đầu có ảnh hưởng hoặc thành công dần dần trong một lĩnh vực hoặc thị trường mới.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng trong lĩnh vực kinh doanh, chính trị, khoa học để nói về việc phát triển dần dần vào một lĩnh vực mới. Cấu trúc 'make inroads into + lĩnh vực' hay dùng nhất. Ít dùng trong văn nói hàng ngày.

Examples

Many tech companies are trying to make inroads into the healthcare industry.

Nhiều công ty công nghệ đang cố gắng **xâm nhập vào** ngành y tế.

The brand slowly began to make inroads into international markets.

Thương hiệu này dần dần **xâm nhập vào** các thị trường quốc tế.

Online education has started to make inroads into traditional classrooms.

Giáo dục trực tuyến đã bắt đầu **xâm nhập vào** các lớp học truyền thống.

Small businesses are finally starting to make inroads into sectors once dominated by large corporations.

Các doanh nghiệp nhỏ cuối cùng cũng bắt đầu **xâm nhập vào** các lĩnh vực từng bị các tập đoàn lớn chiếm lĩnh.

Although they’re newcomers, they’ve already made inroads into the local music scene.

Dù họ là người mới, họ đã **xâm nhập vào** cộng đồng âm nhạc địa phương.

Streaming services continue to make inroads into traditional TV’s audience.

Các dịch vụ phát trực tuyến tiếp tục **xâm nhập vào** lượng khán giả của truyền hình truyền thống.