아무 단어나 입력하세요!

"make in" in Vietnamese

sản xuất tạilàm ở

Definition

Diễn tả nơi sản xuất hoặc nơi một thứ gì đó được làm ra, thường xuất hiện trên nhãn như 'made in Vietnam'.

Usage Notes (Vietnamese)

Chỉ dùng trong cụm 'made in' để nói về xuất xứ, không dùng riêng lẻ. Trong chỉ dẫn như 'make in the oven' thì ý nghĩa khác.

Examples

This shirt was made in Italy.

Chiếc áo này được **sản xuất tại** Ý.

Most cars are made in factories.

Phần lớn ô tô được **sản xuất tại** nhà máy.

Look for products made in your country.

Hãy tìm các sản phẩm **sản xuất tại** đất nước của bạn.

Is this phone really made in Japan, or just assembled there?

Chiếc điện thoại này thực sự được **sản xuất tại** Nhật Bản hay chỉ được lắp ráp ở đó thôi?

People care about buying products made in the USA.

Mọi người quan tâm đến việc mua sản phẩm **sản xuất tại** Mỹ.

The cake should be made in a round pan for best results.

Bánh nên được **làm ở** khuôn tròn để có kết quả tốt nhất.