아무 단어나 입력하세요!

"make good money" in Vietnamese

kiếm được nhiều tiền

Definition

Kiếm được số tiền lớn hoặc đủ để hài lòng, thường nhờ công việc hoặc kinh doanh.

Usage Notes (Vietnamese)

'Kiếm được nhiều tiền' dùng trong văn nói, chủ yếu để chỉ những nghề hoặc công việc lương cao. Không dùng cho số tiền nhỏ.

Examples

Teachers don't always make good money.

Giáo viên không phải lúc nào cũng **kiếm được nhiều tiền**.

He wants to make good money after college.

Anh ấy muốn **kiếm được nhiều tiền** sau khi tốt nghiệp đại học.

You can make good money working in tech.

Làm trong ngành công nghệ bạn có thể **kiếm được nhiều tiền**.

I hear you can make good money delivering food these days.

Dạo này nghe nói giao đồ ăn cũng **kiếm được nhiều tiền**.

If you work overtime, you can really make good money.

Nếu làm thêm giờ, bạn sẽ thực sự **kiếm được nhiều tiền**.

My friend makes good money flipping houses.

Bạn tôi **kiếm được nhiều tiền** nhờ mua bán nhà.