아무 단어나 입력하세요!

"make fun of" in Vietnamese

chế giễutrêu chọc

Definition

Cười nhạo hoặc trêu ai đó (hoặc cái gì đó) để làm họ cảm thấy xấu hổ hoặc ngượng ngùng.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng trong văn nói và mang ý trêu chọc, chế giễu; dễ làm người nghe bị tổn thương. Không nhầm với 'have fun' (vui chơi) hay 'make jokes about' (có thể không ác ý).

Examples

Please don't make fun of your classmates.

Làm ơn đừng **chế giễu** các bạn cùng lớp của bạn.

He makes fun of my accent.

Anh ấy thường **chế giễu** giọng nói của tôi.

It's not nice to make fun of people.

**Chế giễu** người khác là không tốt.

I used to make fun of my little brother, but now we get along.

Tôi từng hay **trêu chọc** em trai, nhưng bây giờ chúng tôi rất hòa thuận.

They all made fun of his new haircut behind his back.

Tất cả họ đều **chế giễu** kiểu tóc mới của anh ấy sau lưng.

Why do you always make fun of everything I say?

Sao bạn cứ **chế giễu** mọi điều tôi nói vậy?