아무 단어나 입력하세요!

"make from" in Vietnamese

làm từ

Definition

Dùng để mô tả sản phẩm được chế tạo hoặc sản xuất từ nguyên liệu nào, khi nguyên liệu gốc không còn nhận ra nữa.

Usage Notes (Vietnamese)

Chỉ dùng khi nguyên liệu đã thay đổi hình dạng rõ rệt, ví dụ: 'rượu vang làm từ nho'. Nếu vật liệu giữ nguyên hình dạng thì nên dùng 'làm bằng'.

Examples

Cheese is made from milk.

Phô mai được **làm từ** sữa.

Paper is made from wood.

Giấy được **làm từ** gỗ.

Wine is made from grapes.

Rượu vang được **làm từ** nho.

This cake is delicious—it's made from scratch using fresh ingredients.

Bánh này rất ngon—nó được **làm từ đầu** với nguyên liệu tươi.

Most plastics are made from oil or gas products.

Hầu hết nhựa đều **làm từ** dầu hoặc sản phẩm khí.

These baskets are made from recycled materials to help the environment.

Những chiếc giỏ này **làm từ** vật liệu tái chế để bảo vệ môi trường.