아무 단어나 입력하세요!

"make arrangements for" in Vietnamese

sắp xếpchuẩn bị

Definition

Lên kế hoạch hoặc chuẩn bị những việc cần thiết cho một sự kiện hoặc tình huống trong tương lai.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng trong môi trường công việc hoặc các dịp chính thức như họp, đi lại hay sự kiện. Chỉ dùng cho nhu cầu thực tế, không phải hỗ trợ tinh thần.

Examples

We need to make arrangements for the conference next week.

Chúng ta cần **sắp xếp** cho hội nghị tuần tới.

She will make arrangements for someone to pick you up at the airport.

Cô ấy sẽ **sắp xếp** người đón bạn ở sân bay.

Parents often make arrangements for their children’s birthday parties.

Cha mẹ thường **sắp xếp** cho tiệc sinh nhật của con mình.

Can you make arrangements for someone to water my plants while I'm away?

Bạn có thể **sắp xếp** ai đó tưới cây giúp tôi khi tôi đi vắng không?

They forgot to make arrangements for dinner, so we had to order pizza.

Họ quên **sắp xếp** bữa tối nên chúng tôi phải gọi pizza.

I’ll make arrangements for the documents to be sent tomorrow morning.

Tôi sẽ **sắp xếp** để tài liệu được gửi vào sáng mai.