아무 단어나 입력하세요!

"make an issue of" in Vietnamese

làm to chuyệnlàm lớn chuyện

Definition

Biến một chuyện bình thường hoặc nhỏ nhặt thành vấn đề nghiêm trọng hơn thực tế.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng khi muốn khuyên người khác không nên làm quá hoặc phản ứng mạnh. Các cụm như 'đừng làm to chuyện' phổ biến.

Examples

Please don't make an issue of my mistake—it was not serious.

Làm ơn đừng **làm to chuyện** về sai lầm của tôi—không nghiêm trọng đâu.

You shouldn't make an issue of the noise; it's not a big deal.

Bạn không nên **làm to chuyện** tiếng ồn đó; nó đâu có quan trọng.

He tends to make an issue of everything at work.

Anh ấy hay **làm to chuyện** mọi thứ ở nơi làm việc.

If you keep making an issue of this, nothing will get solved.

Nếu bạn cứ **làm to chuyện** này thì sẽ không giải quyết được gì đâu.

She really didn't need to make an issue of my being late.

Cô ấy thực sự không cần phải **làm lớn chuyện** tôi đến muộn.

Let's not make an issue of it—just move on.

Chúng ta đừng **làm to chuyện** nữa—cứ bỏ qua đi.