아무 단어나 입력하세요!

"make after" in Vietnamese

đuổi theochạy theo

Definition

Theo đuổi hoặc chạy theo ai đó hoặc điều gì đó, thường là một cách nhanh chóng hoặc quyết tâm.

Usage Notes (Vietnamese)

Cụm từ này hơi cổ và chủ yếu dùng trong văn học hoặc tiếng Anh Anh. Hàng ngày, người ta dùng 'chase' hoặc 'run after' nhiều hơn.

Examples

The dog made after the cat when it ran away.

Con chó đã **đuổi theo** con mèo khi nó bỏ chạy.

When the thief escaped, the police made after him.

Khi tên trộm bỏ chạy, cảnh sát **đuổi theo** hắn.

She saw the bus leaving and made after it.

Cô ấy thấy xe buýt rời đi liền **chạy theo**.

If you make after trouble, you’ll probably find it.

Nếu bạn **tìm kiếm rắc rối**, có lẽ bạn sẽ gặp thôi.

They didn't hesitate to make after the mysterious figure in the dark alley.

Họ không ngần ngại **đuổi theo** bóng người bí ẩn trong con hẻm tối.

Kids will make after anything that catches their eye.

Bọn trẻ sẽ **đuổi theo** bất cứ thứ gì thu hút ánh mắt của chúng.