아무 단어나 입력하세요!

"make a run for it" in Vietnamese

chạy trốnchạy thoát

Definition

Đột ngột cố gắng chạy thoát khỏi nơi nguy hiểm hoặc nơi không được phép ở.

Usage Notes (Vietnamese)

Cụm từ này mang tính thân mật, dùng khi ai đó cố rời đi nhanh chóng. Không nhất thiết phải chạy thật, có thể ám chỉ bỏ đi đột ngột.

Examples

When the alarm went off, they decided to make a run for it.

Khi chuông báo động vang lên, họ quyết định **chạy trốn**.

The kids tried to make a run for it when the teacher wasn’t looking.

Khi cô giáo không nhìn, lũ trẻ cố **chạy thoát**.

If we want to leave, we have to make a run for it now.

Nếu muốn rời đi, chúng ta phải **chạy trốn** ngay bây giờ.

I saw the security guard coming, so I had to make a run for it.

Tôi thấy bảo vệ đến nên phải **chạy trốn**.

They didn’t pay for the meal and tried to make a run for it.

Họ không trả tiền bữa ăn và cố **chạy thoát**.

The rain stopped for a second, so we decided to make a run for it to the car.

Mưa tạnh một chút nên chúng tôi quyết định **chạy thật nhanh** ra xe.