"make a point" in Vietnamese
Definition
Trình bày một ý tưởng một cách rõ ràng và mạnh mẽ, hoặc cố ý thể hiện rằng điều gì đó quan trọng.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường gặp trong 'make a point of doing' để diễn tả làm điều gì đó một cách có chủ đích. Cũng dùng khi muốn nhấn mạnh một ý trong cuộc thảo luận. Không nhầm với 'make the point'.
Examples
She always makes a point to thank everyone after meetings.
Cô ấy luôn **nhấn mạnh** việc cảm ơn mọi người sau mỗi cuộc họp.
Tom made a point about being on time.
Tom đã **nhấn mạnh** về việc đúng giờ.
I make a point of exercising every day.
Tôi **cố ý** tập thể dục mỗi ngày.
He made a point of speaking slowly so everyone could understand.
Anh ấy **cố ý nói chậm** để mọi người có thể hiểu.
You should make a point of getting enough sleep before exams.
Bạn nên **chú ý** ngủ đủ giấc trước các kỳ thi.
Lisa really made a point when she said teamwork is the key to success.
Lisa thực sự đã **nhấn mạnh** khi cô ấy nói làm việc nhóm là chìa khóa để thành công.