"make a point of" in Vietnamese
Definition
Bạn luôn chú ý hoặc cố gắng làm điều gì đó vì nó quan trọng với bạn.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng với động từ dạng V-ing phía sau. Nhấn mạnh bạn cố ý, luôn luôn làm gì. Đừng nhầm với 'prove a point'.
Examples
She makes a point of smiling at everyone she meets.
Cô ấy luôn **chú ý mỉm cười** với mọi người mà cô gặp.
I make a point of eating breakfast every day.
Tôi luôn **chú ý ăn sáng** mỗi ngày.
They make a point of being on time for work.
Họ luôn **chú ý đến đúng giờ** khi đi làm.
He always makes a point of calling his mother every Sunday, no matter how busy he is.
Dù bận rộn đến đâu, anh ấy vẫn luôn **gọi điện cho mẹ mỗi Chủ nhật**.
We make a point of turning off the lights when we leave the house.
Chúng tôi luôn **chú ý tắt đèn** khi rời khỏi nhà.
She makes a point of correcting her mistakes so she can learn from them.
Cô ấy luôn **chú ý sửa lỗi của mình** để có thể rút kinh nghiệm.