아무 단어나 입력하세요!

"make a pitch" in Vietnamese

trình bày ý tưởngthuyết trình

Definition

Trình bày một ý tưởng, đề xuất hoặc kế hoạch để thuyết phục người khác đồng ý hoặc ủng hộ.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng trong môi trường kinh doanh, bán hàng, kêu gọi đầu tư. Các cụm như 'make a pitch for investment' (kêu gọi đầu tư), 'make a pitch to clients' (trình bày với khách hàng) rất phổ biến. Không nên nhầm với 'pitch' nghĩa là ném bóng.

Examples

He will make a pitch for his new product tomorrow.

Ngày mai anh ấy sẽ **trình bày ý tưởng** về sản phẩm mới của mình.

We need to make a pitch to the investors today.

Hôm nay chúng ta cần **trình bày ý tưởng** cho các nhà đầu tư.

Can you make a pitch about our charity event?

Bạn có thể **thuyết trình** về sự kiện từ thiện của chúng ta không?

Let me make a pitch—this project could really change lives.

Hãy để tôi **trình bày ý tưởng**—dự án này có thể thay đổi nhiều cuộc đời.

She loves to make a pitch whenever there’s a new idea.

Mỗi khi có ý tưởng mới, cô ấy thích **trình bày ý tưởng**.

I’m nervous, but I have to make a pitch to the whole team.

Tôi lo lắng nhưng vẫn phải **trình bày ý tưởng** trước cả nhóm.