아무 단어나 입력하세요!

"make a nuisance of" in Vietnamese

làm phiềngây phiền toái

Definition

Diễn đạt này chỉ việc làm gì đó khiến người khác khó chịu, bị làm phiền hoặc bị quấy rầy, thường xuyên hoặc rõ rệt.

Usage Notes (Vietnamese)

Cụm này thiên về văn cảnh trang trọng, hay dùng về bản thân hoặc người khác (ví dụ: 'bản thân làm phiền'). Đa phần không mang ý xấu, mà là sự phiền phức không cố ý.

Examples

Please don't make a nuisance of yourself at the party.

Làm ơn đừng **làm phiền** ở bữa tiệc nhé.

The children were starting to make a nuisance of themselves in the library.

Lũ trẻ bắt đầu **gây phiền toái** trong thư viện.

Try not to make a nuisance of yourself when you visit.

Cố gắng đừng **làm phiền** khi đến thăm nhé.

He didn't mean to make a nuisance of himself, but he kept asking questions.

Anh ấy không cố ý **làm phiền**, nhưng cứ hỏi mãi.

If you make a nuisance of yourself, they'll ask you to leave.

Nếu bạn **làm phiền**, họ sẽ yêu cầu bạn rời đi.

She quickly realized she was making a nuisance of herself at the meeting and stayed quiet.

Cô ấy nhanh chóng nhận ra mình đang **gây phiền toái** trong cuộc họp nên im lặng.