아무 단어나 입력하세요!

"make a meal of" in Vietnamese

làm quá lênphức tạp hóa chuyện nhỏ

Definition

Biến một việc nhỏ thành chuyện lớn, tỏ ra nó khó khăn hay quan trọng hơn thực tế.

Usage Notes (Vietnamese)

Đây là một thành ngữ không trang trọng, thường dùng khi ai đó làm quá hoặc khó hóa vấn đề. Có thể thay bằng 'làm to chuyện'.

Examples

He really made a meal of washing the car.

Anh ấy thực sự đã **làm quá lên** chuyện rửa xe.

Don’t make a meal of this small problem.

Đừng **làm quá lên** chuyện nhỏ này.

She tends to make a meal of any task.

Cô ấy thường **làm quá lên** mọi việc.

You really made a meal of that phone call—what took you so long?

Cậu đúng là đã **làm quá** cuộc gọi đó—sao lâu thế?

I know assembling that chair looks hard, but don't make a meal of it.

Biết lắp ghế trông có vẻ khó, nhưng đừng **làm quá lên** nhé.

Stop making a meal of your mistakes—everyone messes up sometimes.

Đừng **làm quá lên** về những lỗi lầm của mình—ai cũng mắc phải sai lầm.