"make a living from" in Vietnamese
Definition
Kiếm đủ tiền để tự nuôi sống bản thân nhờ một công việc, hoạt động hoặc nghề kinh doanh cụ thể.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng với nghề nghiệp hoặc hoạt động tạo thu nhập như 'make a living from writing', 'make a living from farming'. Không nhầm với 'make a life'. Thường dùng mô tả công việc không giống thông thường.
Examples
She makes a living from teaching English online.
Cô ấy **kiếm sống từ** việc dạy tiếng Anh online.
Many people make a living from farming in this region.
Nhiều người **kiếm sống từ** nghề nông ở vùng này.
Can you make a living from music?
Bạn có thể **kiếm sống từ** âm nhạc không?
It's not easy to make a living from art these days.
Ngày nay không dễ **kiếm sống từ** nghệ thuật.
He manages to make a living from his YouTube channel.
Anh ấy vẫn **kiếm sống từ** kênh YouTube của mình.
Some people try to make a living from their hobbies, but it's tough.
Một số người cố **kiếm sống từ** sở thích của mình, nhưng điều đó rất khó.