"make a laughingstock of" in Vietnamese
Definition
Làm ai đó bẽ mặt đến mức người khác cười nhạo họ hoặc không còn coi trọng họ.
Usage Notes (Vietnamese)
Mang tính hơi trang trọng, thường dùng cho tình huống bẽ mặt công khai. Hay đi với 'cố gắng', 'vô tình' hoặc ở câu bị động: 'bị làm trò cười'. Không dùng cho bạn bè đùa vui, mà để chỉ sự mất mặt nghiêm trọng.
Examples
People made a laughingstock of him after his mistake.
Sau sai lầm, mọi người đã **làm trò cười** với anh ấy.
Don't make a laughingstock of your brother in front of his friends.
Đừng **làm trò cười** với em trai bạn trước mặt bạn bè nó.
The media made a laughingstock of the politician.
Truyền thông đã **làm trò cười** với vị chính trị gia đó.
He was so clumsy during the presentation that he almost made a laughingstock of himself.
Anh ấy vụng về đến mức suýt nữa thì tự **làm trò cười** cho mình trong buổi thuyết trình.
She didn't want to make a laughingstock of herself, so she practiced her speech for hours.
Cô ấy không muốn **làm cho mình thành trò cười**, nên đã luyện tập diễn văn hàng giờ đồng hồ.
Their failed attempt at singing only made a laughingstock of the whole group.
Nỗ lực hát thất bại chỉ **làm cả nhóm thành trò cười**.