아무 단어나 입력하세요!

"make a grab at" in Vietnamese

chộp lấyvươn tay lấy

Definition

Đột ngột hoặc vội vàng với tay để lấy hoặc chụp một vật gì đó, thường là phản xạ hoặc không suy nghĩ trước.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng trong văn nói, mô tả hành động chộp lấy vật thể nào đó một cách vội vàng hoặc tham lam. Không dùng cho những ý nghĩa trừu tượng.

Examples

She made a grab at her falling phone.

Cô ấy **chộp lấy** chiếc điện thoại đang rơi.

He made a grab at the last piece of pizza.

Anh ấy **chộp lấy** miếng pizza cuối cùng.

As soon as the door opened, the dog made a grab at my shoe.

Ngay khi cửa mở, con chó **chộp lấy** chiếc giày của tôi.

He tried to make a grab at her hand, but she pulled away.

Anh ấy cố **chộp lấy** tay cô ấy nhưng cô ấy rút tay lại.

Everyone made a grab at the free gifts when the announcement was made.

Khi nghe thông báo, mọi người đều **chộp lấy** quà miễn phí.

The child made a grab at the cookie on the table.

Đứa trẻ **chộp lấy** chiếc bánh trên bàn.