아무 단어나 입력하세요!

"make a difference to" in Vietnamese

tạo ra sự khác biệt cho

Definition

Gây ra tác động lớn hoặc thay đổi ý nghĩa đối với ai đó hoặc điều gì đó.

Usage Notes (Vietnamese)

Được dùng cả trong giao tiếp hàng ngày và trang trọng. Thường nhấn mạnh tác động tích cực. Không giống 'make the difference'.

Examples

Small acts of kindness can make a difference to someone's day.

Những hành động tử tế nhỏ có thể **tạo ra sự khác biệt cho** một ngày của ai đó.

Donating clothes can make a difference to families in need.

Tặng quần áo có thể **tạo ra sự khác biệt cho** các gia đình khó khăn.

Your help will really make a difference to us.

Sự giúp đỡ của bạn sẽ thực sự **tạo ra sự khác biệt cho** chúng tôi.

One good teacher can make a difference to a whole generation of students.

Một giáo viên giỏi có thể **tạo ra sự khác biệt cho** cả một thế hệ học sinh.

Changing your routine could make a difference to how you feel every day.

Thay đổi thói quen có thể thực sự **tạo ra sự khác biệt cho** cách bạn cảm thấy mỗi ngày.

Do you think buying local really makes a difference to the planet?

Bạn có nghĩ việc mua hàng địa phương thực sự **tạo ra sự khác biệt cho** hành tinh không?