아무 단어나 입력하세요!

"make a day of it" in Vietnamese

dành cả ngày cho việc đóbiến thành một ngày đặc biệt

Definition

Dành trọn cả một ngày để làm một hoạt động nào đó để tận hưởng hoặc biến nó thành ngày đặc biệt, thay vì chỉ làm trong thời gian ngắn.

Usage Notes (Vietnamese)

Biểu đạt này thường dùng trong văn nói, để rủ ai đó cùng làm gì trong thời gian dài và vui vẻ. Không dùng cho việc nhà hay công việc.

Examples

Let's make a day of it and visit all the museums in the city.

Hãy **dành cả ngày cho việc đó** và tham quan hết các bảo tàng trong thành phố nhé.

Since we have tickets, we should make a day of it at the amusement park.

Vì đã có vé, chúng ta nên **biến thành một ngày đặc biệt** ở công viên giải trí.

We only planned to have lunch, but decided to make a day of it by going shopping after.

Ban đầu chỉ định đi ăn trưa thôi, nhưng sau đó quyết định **biến thành một ngày đặc biệt** bằng cách đi mua sắm nữa.

We haven’t seen each other in ages—let’s make a day of it when we meet up!

Chúng ta lâu rồi chưa gặp—khi gặp thì hãy **dành cả ngày cho việc đó** nhé!

If the weather’s nice, we could make a day of it and have a picnic, play games, and relax outside.

Nếu thời tiết đẹp, chúng ta có thể **biến thành một ngày đặc biệt**; đi picnic, chơi trò chơi và thư giãn ngoài trời.

They drove out to the countryside and decided to make a day of it, stopping at little towns along the way.

Họ lái xe ra ngoại ô và quyết định **dành cả ngày cho việc đó**, dừng lại ở những thị trấn nhỏ trên đường đi.