"make a bolt for" in Indonesian
Definition
Bất ngờ lao nhanh về phía một nơi để thoát khỏi ai đó hoặc điều gì đó.
Usage Notes (Indonesian)
Thường dùng khi ai đó bất ngờ chạy về phía cửa, lối ra... để thoát nhanh khỏi ai hoặc cái gì đó; mang sắc thái vội vã, bất ngờ.
Examples
The rabbit made a bolt for the bushes when it heard a noise.
Con thỏ nghe tiếng động liền **lao nhanh về phía** bụi cây.
When the door opened, she made a bolt for it.
Khi cửa vừa mở, cô ấy **chạy vụt về phía** đó.
The dog made a bolt for the exit.
Con chó **chạy vụt về phía** lối ra.
As soon as the teacher turned away, Jake made a bolt for the door.
Ngay khi giáo viên quay đi, Jake **chạy vụt về phía** cửa.
Before I could stop him, my little brother made a bolt for the street.
Trước khi tôi kịp cản lại, em trai tôi đã **lao nhanh ra đường**.
Suddenly, the bird broke free and made a bolt for the open window.
Đột nhiên, con chim sổ lồng và **lao nhanh về phía** cửa sổ đang mở.