"make a believer of" in Vietnamese
Definition
Khiến ai đó tin vào điều gì đó mặc dù trước đó họ nghi ngờ hoặc không tin.
Usage Notes (Vietnamese)
Diễn đạt thân mật, thường dùng sau khi có kết quả bất ngờ hoặc thuyết phục. Có thể kết hợp với 'ai đó' (ví dụ: 'làm tôi tin').
Examples
That amazing story could make a believer of anyone.
Câu chuyện tuyệt vời đó có thể **làm ai cũng tin**.
He finally made a believer of his parents with his hard work.
Cuối cùng anh ấy đã **thuyết phục được** bố mẹ bằng sự chăm chỉ của mình.
The results will make a believer of you.
Kết quả sẽ **làm bạn tin**.
Try this pizza—one bite might make a believer of you!
Thử pizza này xem—chỉ một miếng có thể **làm bạn tin** luôn đấy!
That documentary made a believer of even the harshest critics.
Bộ phim tài liệu đó còn **thuyết phục được** cả những nhà phê bình khó tính nhất.
I never liked jogging, but this group has really made a believer of me.
Tôi chưa từng thích chạy bộ, nhưng nhóm này đã thật sự **làm tôi tin**.