아무 단어나 입력하세요!

"majorly" in Vietnamese

rấtchủ yếu

Definition

Từ này dùng để nhấn mạnh mức độ rất nhiều hoặc chủ yếu, thường để nói ai đó cảm thấy gì đó rất mạnh hoặc phần lớn là như vậy.

Usage Notes (Vietnamese)

Từ này rất thân mật, thường dùng trong giao tiếp hoặc tin nhắn. Chỉ dùng để nhấn mạnh, như trong 'majorly tired'. Không dùng trong văn bản chính thức. Đừng nhầm với 'major'.

Examples

I'm majorly tired after that long walk.

Mình **rất** mệt sau khi đi bộ lâu như vậy.

She was majorly happy with the results.

Cô ấy **rất** vui với kết quả đó.

The team is majorly new players this season.

Mùa này, đội bóng **chủ yếu** là các cầu thủ mới.

That movie was majorly disappointing, honestly.

Thật lòng mà nói, bộ phim đó **rất** đáng thất vọng.

I'm majorly craving pizza right now!

Hiện tại mình **rất** thèm pizza!

He was majorly stressed before his exams.

Anh ấy **rất** căng thẳng trước kỳ thi.