"majesties" in Vietnamese
Definition
'Bệ hạ' dùng ở số nhiều để nói về hai hay nhiều vị vua, hoàng hậu hoặc bậc quân vương, nhất là khi chính thức nhắc đến hoặc chào đón họ cùng nhau.
Usage Notes (Vietnamese)
Chỉ sử dụng trong các dịp trang trọng, nghi lễ hoặc ngoại giao, chẳng hạn như 'Your Majesties'. Không dùng trong giao tiếp hàng ngày; chỉ dành cho hoàng gia.
Examples
All the majesties attended the royal banquet.
Tất cả các **bệ hạ** đã tham dự buổi tiệc hoàng gia.
Please welcome their majesties to the stage.
Xin hãy chào đón các **bệ hạ** lên sân khấu.
The gifts were presented to the majesties with great honor.
Những món quà đã được trao tặng cho các **bệ hạ** với sự kính trọng lớn.
When the two queens arrived, the announcer respectfully greeted them as 'Your Majesties'.
Khi hai nữ hoàng đến, người giới thiệu đã kính cẩn chào họ là 'Your **Majesties**'.
At the international summit, representatives bowed deeply before the assembled majesties.
Tại hội nghị quốc tế, các đại biểu cúi chào sâu trước các **bệ hạ** có mặt.
It’s rare to see multiple majesties together outside of major royal events.
Rất hiếm khi thấy nhiều **bệ hạ** cùng xuất hiện ngoài các sự kiện hoàng gia lớn.