아무 단어나 입력하세요!

"maison" in Vietnamese

nhà

Definition

Đây là một tòa nhà nơi mọi người sống, thường là cho một gia đình.

Usage Notes (Vietnamese)

'Maison' có thể dùng trong ngành thời trang với nghĩa hãng nổi tiếng hoặc công ty sang trọng, nhưng trong tiếng Pháp đây là từ đơn nghĩa cho 'nhà'. Không nhầm lẫn với 'maisonette' (nhà nhỏ/căn hộ nhỏ).

Examples

This is my maison in the countryside.

Đây là **nhà** của tôi ở vùng quê.

A maison has a roof and walls.

Một **nhà** có mái và tường.

They bought a new maison last year.

Họ đã mua một **nhà** mới năm ngoái.

We had dinner at her family's beautiful old maison.

Chúng tôi đã ăn tối tại **nhà** cổ đẹp của gia đình cô ấy.

He dreams of owning a little maison by the sea.

Anh ấy mơ ước sở hữu một **nhà** nhỏ bên bờ biển.

The fashion brand is known as a leading French maison.

Thương hiệu thời trang này được biết đến là một **nhà** Pháp hàng đầu.