아무 단어나 입력하세요!

"mains" in Vietnamese

đường chính (điện/nước)món chính (bữa ăn)

Definition

‘Mains’ là nguồn điện hoặc nước chính cho một tòa nhà, hoặc ở Anh cũng có nghĩa là món ăn chính trong bữa ăn.

Usage Notes (Vietnamese)

Ở Anh, thường dùng từ này cho cấp điện/nước (‘connected to the mains’) và món chính (‘mains’ trong thực đơn). Ở Mỹ hiếm dùng, thường gọi là ‘main course’. Đừng nhầm với ‘main’ số ít.

Examples

The house is connected to the mains for electricity and water.

Ngôi nhà được kết nối với **đường chính** điện và nước.

After the storm, the mains were restored quickly.

Sau cơn bão, **đường chính** đã được khôi phục nhanh chóng.

For dinner, the restaurant offers several mains to choose from.

Bữa tối, nhà hàng có nhiều **món chính** để lựa chọn.

The power went out because the mains were damaged during construction.

Mất điện vì **đường chính** bị hỏng trong quá trình xây dựng.

Could you check if the mains are switched on before we try the lights?

Bạn kiểm tra giúp tôi xem **đường chính** đã bật chưa trước khi thử bật đèn nhé?

All the mains on the menu sound delicious tonight, but I can't decide between the steak and the salmon.

Tối nay, tất cả các **món chính** trên thực đơn đều hấp dẫn quá, mình phân vân giữa bò bít tết và cá hồi.