"mainlander" in Vietnamese
Definition
Người sống hoặc đến từ phần đất liền của một quốc gia hoặc châu lục, không phải ở đảo hay vùng xa xôi.
Usage Notes (Vietnamese)
'Mainlander' đôi khi ám chỉ sự khác biệt về văn hoá hoặc bản sắc giữa người đất liền và người vùng đảo. Ở các khu vực như Hồng Kông hoặc Đài Loan, thường chỉ người từ Trung Quốc đại lục; cách dùng này có thể nhạy cảm.
Examples
He is a mainlander, not from the island.
Anh ấy là **người ở đất liền**, không phải từ đảo.
Many mainlanders visit the island during summer.
Nhiều **người ở đất liền** đến thăm đảo vào mùa hè.
She feels different from the mainlanders.
Cô ấy cảm thấy khác với **những người ở đất liền**.
Locals often think mainlanders don’t understand island traditions.
Người dân địa phương thường nghĩ rằng **người ở đất liền** không hiểu truyền thống của đảo.
After moving here, the mainlanders tried to blend in with the community.
Sau khi chuyển đến đây, **những người ở đất liền** đã cố gắng hòa nhập với cộng đồng.
Some islanders joke that you can always spot a mainlander by their accent.
Một số người đảo đùa rằng bạn luôn có thể nhận ra **người ở đất liền** qua giọng nói của họ.