아무 단어나 입력하세요!

"mainframe" in Vietnamese

máy tính lớnmainframe

Definition

Máy tính lớn là một loại máy tính mạnh mẽ với kích thước lớn, thường được các tổ chức lớn như ngân hàng hoặc cơ quan chính phủ dùng để xử lý và lưu trữ dữ liệu số lượng lớn.

Usage Notes (Vietnamese)

'Máy tính lớn' là thuật ngữ chuyên ngành, chủ yếu dùng trong lĩnh vực CNTT hay môi trường doanh nghiệp. Không dùng cho máy tính cá nhân hay máy chủ hiện đại; chỉ đúng với các hệ thống xử lý trung tâm, quy mô lớn.

Examples

The company’s mainframe can process millions of transactions daily.

**Máy tính lớn** của công ty có thể xử lý hàng triệu giao dịch mỗi ngày.

Banks still use mainframes for storing customer records.

Các ngân hàng vẫn dùng **máy tính lớn** để lưu trữ dữ liệu khách hàng.

A mainframe is much bigger than a normal computer.

**Máy tính lớn** to hơn rất nhiều so với máy tính thông thường.

Our old mainframe finally retired after 20 years of service.

**Máy tính lớn** cũ của chúng tôi cuối cùng cũng đã ngừng hoạt động sau 20 năm phục vụ.

Whenever the mainframe is down, the whole office notices right away.

Bất cứ khi nào **máy tính lớn** bị lỗi, cả văn phòng đều nhận ra ngay.

He works as a mainframe administrator for a government agency.

Anh ấy làm quản trị viên **máy tính lớn** cho một cơ quan nhà nước.