"main street" in Vietnamese
Definition
Là con phố lớn nhất trong thị trấn hoặc thành phố, nơi tập trung nhiều cửa hàng và doanh nghiệp quan trọng.
Usage Notes (Vietnamese)
Từ này có thể chỉ tên phố ('Main Street') ở nơi nói tiếng Anh hoặc chỉ chung đường lớn nhất ('phố chính'). Đôi khi dùng để nói về lối sống hoặc cảnh vật miền nhỏ ở Mỹ.
Examples
The bakery is on Main Street.
Tiệm bánh nằm trên **phố chính**.
We walked down Main Street to the park.
Chúng tôi đi bộ xuống **phố chính** tới công viên.
The library is next to Main Street.
Thư viện ở cạnh **phố chính**.
Everyone in town knows the little coffee shop on Main Street.
Ai trong thị trấn cũng biết quán cà phê nhỏ trên **phố chính**.
Traffic gets really busy on Main Street during festivals.
Giao thông trên **phố chính** rất đông vào dịp lễ hội.
My friend grew up on Main Street, right above a bookstore.
Bạn tôi lớn lên ở **phố chính**, ngay trên hiệu sách.