"main event" in Vietnamese
Definition
Phần quan trọng nhất hoặc được mong chờ nhất trong một sự kiện, chương trình hay cuộc thi; thường là điểm nhấn mà mọi người hướng tới.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng trong thể thao, giải trí, hoặc lịch trình sự kiện, chỉ vào tiết mục nổi bật hoặc cuối cùng. Không trang trọng, thường xuất hiện trong giao tiếp và quảng bá.
Examples
The boxing match tonight has the main event at 9 PM.
Trận đấu quyền anh tối nay có **sự kiện chính** vào lúc 9 giờ.
Everyone waited for the main event to begin.
Mọi người đều chờ **sự kiện chính** bắt đầu.
The concert's main event is the famous singer's performance.
**Sự kiện chính** của buổi hòa nhạc là màn trình diễn của ca sĩ nổi tiếng.
Let's grab a snack before the main event starts.
Chúng ta ăn nhẹ trước khi **sự kiện chính** bắt đầu nhé.
Honestly, I thought the main event was a little disappointing tonight.
Thật lòng, mình thấy **sự kiện chính** tối nay hơi thất vọng.
People usually don't stay for the whole show; they just come for the main event.
Mọi người thường không ở lại xem toàn bộ chương trình; họ chỉ đến vì **sự kiện chính** thôi.